Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tái cấu trúc" (1)
tái cấu trúc
Tiếng Anh
Động từrestructure, reorganization
Công ty đang tiến hành tái cấu trúc bộ máy hoạt động.
The company is undergoing a restructuring of its operational apparatus.
Từ liên quan "tái cấu trúc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tái cấu trúc" (1)
Công ty đang tiến hành tái cấu trúc bộ máy hoạt động.
The company is undergoing a restructuring of its operational apparatus.
